CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢI THẮNG

MENU
Tiếng Việt English

Máy Sấy Khí Dạng Làm Lạnh

  • Mã sản phẩm: MÁY SẤY KHÍ
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 2540
Mô tả
_addcart
MÁY SẤY KHÍ DẠNG LÀM LẠNH HANFILTER
  1. Máy sấy khí dạng làm lạnh, giải nhiệt bằng không khí
Điều kiện làm việc:
            · Nhiệt độ đầu vào:  £°80C
            · Phương pháp giải nhiệt: giải nhiệt bằng không khí
            · Áp suất đầu vào: 0.6 ~1. 0Mpa
            · Sụt áp: £ 0. 03Mpa
            · Điểm sương: 3~10°C
            · Gas lạnh: R22
            · Nhiệt độ môi trường: £38°C
 
Thông số kỹ thuật
Loại máy
HAD -0.7
HTF
HAD -1
HTF
HAD -2
HTF
HAD-3
HTF
HAD  -6
HTF
HAD -7
HTF
HAD -10
HTF
HAD -13
HTF
HAD -15
HTF
HAD -20
HTF
HAD -25
HTF
HAD -30
HTF
HAD-40
HTF
HAD    -50
HTF
HAD    -60
HTF
Khả năng xử lý (Nm3/min)
0.7
1.2
2.4
3.8
6.5
7.5
10.7
13.5
17
23
27
33
45
55
65
Nguồn điện (V/Hz)
220/50
380/50
Motor (HP)
1
1.2
2
2.5
3.0
3.5
4.0
5.0
6.5
8.5
9.5
12
14.5
Motor quạt (W)
55
85
150
2x85
2x150
2x240
4x195
2x195+2x240
4x240
2x520+3x240
5x520
5x550
 Ống kết nối
ZG1"
ZG1-1/2"
ZG2"
DN80
DN100
DN125
DN125
Trọng lượng (kg)
60
80
90
150
250
340
435
480
600
700
820
900
1100
Dài (mm)
640
760
760
1000
1200
1400
1690
1795
1970
1810
2160
2170
2400
Rộng (mm)
430
430
430
600
700
800
900
1050
900
1110
1240
1260
1410
Cao (mm)
580
700
720
860
1050
1130
1658
1688
1708
1908
2018
2220
2238
 
2. Máy sấy khí dạng làm lạnh, giải nhiệt bằng không khí
Điều kiện làm việc:
            · Nhiệt độ đầu vào: £80°C
            · Phương pháp giải nhiệt: giải nhiệt bằng nước
            · Áp suất đầu vào: 0.6~1. 0Mpa
            · Sụt áp: £0. 03Mpa
            · Điểm sương: 3~10°C
            · Nhiệt độ nước vào: £32°C
            · Gas lạnh: R22
            · Áp suất nước vào: 0.2~0.4Mpa
 
Thông số kỷ thuật:
Loại máy
HAD -15 HTW
HAD -20 HTW
HAD -25 HTW
HAD-30 HTW
HAD   -40 HTW
HAD-50 HTW
HAD-60 HTW
HAD-80 HTW
HAD-100 HTW
HAD-120 HTW
HAD   -150 HTW
HAD  -180 HTW
HAD-200 HTW
HAD-300 HTW
HAD-400 HTW
HAD-500 HTW
Khả năng xử lý (Nm3/min)
17
23
27
33
45
55
65
85
100
120
150
180
200
300
400
500
Nguồn điện (V/Hz)
380/50
Motor (HP)
4.0
5.0
6.5
8.5
9.5
12
14.5
18.5
25
31.5
2x18.5
45
50
80
100
125
Khả năng giải nhiệt nước (Nm3/h)
6.0
7.2
9.2
11.2
14.5
19.5
21.8
25.5
29.5
32.5
38.0
43.2
48.8
72
92
110
Ống kết nối
DN80
DN100
DN125
DN150
DN200
DN 250
DN 300
DN 400
Ống xả nước
ZG1"
ZG11/2"
ZG2"
ZG2"
ZG2"
ZG21/2"
DN80
DN100
Trọng lượng (kg)
420
470
590
680
785
870
1100
1700
2480
2520
2800
3300
3600
4100
4530
5120
Dài (mm)
1560
1600
1805
1950
2250
2130
2310
2460
2740
2960
2960
3300
3550
4000
4350
4760
Rộng (mm)
1118
1110
1110
1283
1285
1350
1430
1586
1586
1620
1620
1900
2010
2300
2150
2380
Cao (mm)
1340
1486
1501
1700
1683
1708
1708
2019
2019
2030
2050
2260
2380
2580
2670
2730
 

Sản phẩm cùng loại

Mã SP: MÁY SẤY KHÍ
Giá: Liên hệ
Facebook
Facebook chat