CÔNG TY CỔ PHẦN KHẢI THẮNG

MENU
Tiếng Việt English

THÁP SẤY NHIỆT ĐỘ TUẦN HOÀN

  • Mã sản phẩm: THÁP SẤY NHIỆT ĐỘ TUẦN HOÀN
  • Giá: Liên hệ
  • Lượt xem: 5409
Mô tả
_addcart
 
Đặc điểm của tháp sấy
  1. Thích ứng với áp suất cao, bộ phận tự động đánh lửa có thể tự điều chỉnh theo nhiệt độ cài đặt.
  2. Thiết kế kết hợp giữa nguồn gió nóng và gió lạnh, giúp tiết kiệm dầu và đưa đến hiệu quả sấy khô nhanh.
  3. Thiết kế tự động làm sạch bên trong, làm giảm các vấn đề về lửa cháy. Giữ cho gió mát và gió nóng luôn được thông thoáng.
  4. Thiết kế quạt thổi bụi tinh xảo, làm cho các hạt sấy khô sạch sẽ và tươi mới.
  5. Quạt luôn chuyển động ổn định, không dễ bị bám bụi.
  6. Tùy chọn thiết kế xả liệu bằng trọng lực. Xả liệu nhanh chóng, không tốn điện, giúp tiết kiệm được thời gian và điện năng.
  7. Máy đo độ ẩm chính xác, có thể đo nhiều loại hạt khác nhau.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 
Item/ Model Mã hàng X400 X500 V60 V75 V90 V105 V120 G200 G220 G240 G260 G280 G300 H200 H225 H250 H275 H300 H320
Năng suất (Sức chứa lúa) (580/M)3   6000-40000 6000-50000 3000-6000 3000-7500 3000-9000 3000-10500 3000-12000 4500-20000 4500-22500 4500-25000 4500-27500 4500-30000 4500-32000 4500-20000 4500-22500 4500-25000 4500-27500 4500-30000 4500-32000
Kích thước Cao (mm) 14072 16112 5725 6335 6945 7555 8165 9651 10261 10871 11481 12091 12701 8743 9353 9963 10573 11183 11793
Dài X Rộng (mm)  7745 X 5180 3791 X 2250 5380 X 3793 4830 X 3850
Máy đốt Loại máy đốt Đầu phun dạng súng / Béc đôi Đầu phun dạng súng / Béc đôi Đầu phun dạng súng / Béc đôi, tự động ngắt Gun type/ Twin Nozzles, Auto-Choker  Đầu phun dạng súng / Béc đôi, tự động ngắt
Bộ phận đánh lửa Đánh lửa bằng điện Đánh lửa bằng điện Electronic Ignition Đánh lửa bằng điện Electronic Ignition Đánh lửa bằng điện
Lượng dầu tiêu thụ 16 ~ 32 L/giờ 5 ~ 10 L/giờ 14 ~ 30 L/giờ 14 ~ 24 L/HR
Loại nhiên liệu Dầu máy hoặc dầu lửa Dầu máy hoặc dầu lửa Diesel or Kerosene Dầu máy hoặc dầu lửa Diesel or Kerosene Dầu máy hoặc dầu lửa
Điện thế 220V/380V 3Phases 220V/380V 3Phases 220V/380V 3Phases 220V/380V 3Phases
Điện năng (HP) 39HP 52HP 6.75 ~ 8.75HP 21.5HP 16.5HP 20.5HP
Tính năng Nạp liệu 50 60 18 23 27 32 36 38 43 47 52 57 61 38 43 47 52 57 61
Xả liệu 40 50 22 27 32 38 43 41 46 50 55 60 63 41 46 50 55 60 63
Tốc độ sấy khô (%H) 0.7 ~ 1.5%/ giờ 0.6 ~ 1.0% /giờ 0.7 ~ 1.5%/ giờ 0.6 ~ 1.0% /giờ
Thiết bị an toàn Rơ le nhiệt, Đồng hồ báo quá tải, Điều khiển nhiệt độ, Bộ điều chỉnh, Đồng hồ báo cháy, Cầu chì
Trang thiết bị cần thiết Thiết bị đo độ ẩm lúa tự động, phễu cung cấp nguyên liệu, Máy hút bụi, Bình chứa nguyên liệu
Các thiết bị khác Máy xả liệu không tốn điện, Phễu nguyên liệu có vạch mức, Lò đốt trấu
 
 
 
Mã hàng FAR60 FAR75 FAR90 FAR105 FAR120 FAR135 FAR150 F-500 F-620 F-750 F-1000 F-1300
REMARK:
•  Specifications subject to change without notice
• This specification processing capacity of rice, such as wheat, 680/M3, Corn 745/M3
• Dry lapse rate of the actual value due to outside air temperature, air Temperature, relative humidity, dry rice varieties and the difference in moisture content
 
CHÚ Ý:
•  Những thông số kỹ thuật trên có thể thay đổi không thông báo trước
• Bảng thông số này được tính trên số liệu của gạo, như là lúa mì: 680/M3; bắp:  745/M3
• Tỷ lệ sấy khô trong bảng có giá trị tham khảo, số liệu thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, độ ẩm tương đối, giống lúa, và sự khác biệt của độ ẩm.  
Năng suất (Sức chứa lúa) (580/M)3    2500-6000 3000-7500 3000-9000 3000-10500 3000-12000 3000-13500 3000-15000 15000-50000 15000-62000 15000-75000 15000-100000 15000-130000
Kích thước  Cao (mm) 6655 7265 7875 8485 9095 9705 10315 13131 14391 15651 18171 21352
Dài X Rộng (mm)  4045 X 2290 9323 X 6400 7843 X 7214
Máy đốt Loại máy đốt Đầu phun dạng súng / Béc đôi Đầu phun dạng súng / Béc đôi
Bộ phận đánh lửa Đánh lửa bằng điện Đánh lửa bằng điện
Lượng dầu tiêu thụ 6 ~ 18 L/giờ 60 ~ 90 L/giờ
Fuel Loại nhiên liệu Dầu máy hoặc dầu lửa Dầu máy hoặc dầu lửa
Điện thế 220V/380V 3Phases 220V/380V 3Phases
Điện năng (HP)  7.75 ~ 9.75HP 69HP 89HP 110HP
Tính năng Nạp liệu 20 25 30 35 40 45 50 43 53 64 85 63
Xả liệu 25 30 35 41 46 51 56 43 53 64 85 54
Tốc độ sấy khô (%H)    0.6 ~ 1.2% /giờ 1.0 ~ 2.5% /giờ
Thiết bị an toàn Rơ le nhiệt, Đồng hồ báo quá tải, Điều khiển nhiệt độ, Bộ điều chỉnh, Đồng hồ báo cháy, Cầu chì
Trang thiết bị cần thiết Thiết bị đo độ ẩm lúa tự động, phễu cung cấp nguyên liệu, Máy hút bụi, Bình chứa nguyên liệu
Các thiết bị khác Máy xả liệu không tốn điện, Phễu nguyên liệu có vạch mức, Lò đốt trấu
 
 

Sản phẩm cùng loại

Mã SP: THÁP SẤY LÚA KHÔNG DẦU F1300
Giá: Liên hệ
Facebook
Facebook chat